ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "ngủ quên" (1件)
ngủ quên

日本語
動寝坊する
ngủ quên không nghe thấy báo thức
目覚ましの音に気付かず寝坊した
類語検索結果 "ngủ quên" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "ngủ quên" (1件)
ngủ quên không nghe thấy báo thức
目覚ましの音に気付かず寝坊した
